turn up

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):

    • Xuất hiện, đến nơi: "turn up" có nghĩa xuất hiện hoặc đến một địa điểm nào đó, thường bất ngờ hoặc sau một thời gian chờ đợi.
    • Tìm thấy, phát hiện ra: Khi dùng với đồ vật, "turn up" có nghĩa tìm thấy thứ đó sau khi tìm kiếm, đặc biệt bằng cách đào bới hoặc khám phá.
    • Làm lộ ra, hiện ra: "turn up" cũng được dùng để chỉ việc một thứ đó trở nên rõ ràng hoặc được phát hiện.
    • Xắn lên, gấp lên: "turn up" còn có nghĩa xắn hoặc gấp một phần của quần áo lên (như cổ áo, ống quần).
  2. Danh từ:

    • Sự xuất hiện: Trong một số ngữ cảnh, "turn-up" (viết dấu gạch nối) chỉ sự xuất hiện hoặc sự việc bất ngờ.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • She turned up at the party late. ( ấy xuất hiện tại bữa tiệc muộn.)
    • I dug up an old box in the garden. (Tôi đã đào lên một cái hộp trong vườn.) — Ở đây "turn up" đồng nghĩa với "dig up".
    • The medicine turned out to save her life. (Thuốc hóa ra đã cứu mạng ấy.) — "turn up" dùng với nghĩa "hóa ra ".
    • He turned up his collar to keep warm. (Anh ấy xắn cổ áo lên để giữ ấm.)
  • Danh từ:

    • It was a strange turn-up. (Đó một sự kiện kỳ lạ bất ngờ xảy ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "turn up the volume": vặn to âm lượng.

    • Can you turn up the music? I can't hear it. (Bạn có thể vặn to nhạc lên không? Tôi không nghe thấy.)
  • "turn up one's nose at something": khinh thường, chê bai thứ đó.

    • She turned up her nose at the cheap wine. ( ấy khinh thường loại rượu rẻ tiền đó.)
  • "turn up trumps": (thành ngữ) đạt kết quả tốt bất ngờ, thành công ngoài mong đợi.

    • The underdog team turned up trumps and won the match. (Đội yếu thế đã bất ngờ chiến thắng trận đấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Turn-up (danh từ): sự việc bất ngờ, sự xuất hiện.
  • Turned-up (tính từ): được xắn lên, được gấp lên ( dụ: — cổ áo xắn lên).
Từ đồng nghĩa
  • Appear: xuất hiện.
  • Show up: xuất hiện, đến (thân mật).
  • Arrive: đến nơi.
  • Discover: phát hiện ra.
  • Find: tìm thấy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn up for the book: xuất hiện đúng giờ.

    • He always turns up for the book. (Anh ấy luôn xuất hiện đúng giờ.)
  • Turn up the heat: tăng áp lực, làm cho tình hình căng thẳng hơn.

    • The police turned up the heat on the investigation. (Cảnh sát tăng áp lực lên cuộc điều tra.)
Thành ngữ liên quan
  • Turn up like a bad penny: xuất hiện không mong muốn, như một điều khó chịu.
    • That debt collector turns up like a bad penny every month. (Người đòi nợ đó cứ xuất hiện không mong muốn vào mỗi tháng.)